Thứ Sáu, 29 tháng 6, 2018

KÍCH THƯỚC CONTAINER CÁC LOẠI


KÍCH THƯỚC CONTAINER CÁC LOẠI



20’ Hàng Khô
Thông số kỹ thuật






 

Bên ngoài
Rộng
2,440 mm
8 ft
Cao
2,590 mm
8 ft 6.0 in
Dài
6,060 mm
20 ft

Bên trong
Rộng
2,352 mm
7ft 8.6 in
Cao
2,395 mm
7 ft 10.3 in
Dài
5,898 mm
19 ft 4.2 in
Cửa cont
Rộng
2,340 mm
92.1 in
Cao
2,280 mm
89.7 in
Khối lượng
33.2 cu m
1,173 cu ft
Trọng lượng cont
2,200 kg
4,850 lbs
Trọng lượng hàng
28,280 kg
62,346 lbs
Trọng tải tối đa
30,480 kg
67,196 lbs
40’ Hàng Khô
Thông số kỹ thuật






Bên ngoài
Rộng
2,440 mm
8 ft
Cao
2,590 mm
8 ft 6.0 in
Dài
12,190 mm
40 ft

Bên trong
Rộng
2,350 mm
7ft 8.5 in
Cao
2,392 mm
7 ft 10.2 in
Dài
12,032 mm
39 ft 5.7 in
Cửa cont
Rộng
2,338 mm
92.0 in
Cao
2,280 mm
89.8 in
Khối lượng
67.6 cu m
2,389 cu ft
Trọng lượng cont.
3,730 kg
8,223 lbs
Trọng lượng hàng
26,750 kg
58,793 lbs
Trọng tải tối đa
30,480 kg
67,196 lbs
40’ Cao ( HC)
Thông số kỹ thuật






 

Bên ngoài
Rộng
2,440 mm
8 ft
Cao
2,895 mm
9 ft 6.0 in
Dài
12,190 mm
40 ft

Bên ngoài
Rộng
2,352 mm
7ft 8.6 in
Cao
2,698 mm
8 ft 10.2 in
Dài
12,023 mm
39 ft 5.3 in
Cửa cont
Cao
2,340 mm
92.1 in
Rộng
2,585 mm
101.7 in
Khối lượng
76.2 cu m
2,694 cu ft
Trọng lượng cont
3,900 kg
8,598 lbs


Trọng lượng hàng
26,580 kg
58,598 lbs
Trọng lượng tối đa
30,480 kg
67,196 lbs
20’ Mở nóc (OT )
Thông số kỹ thuật








 

Bên ngoài
Rộng
2,440 mm
8 ft
Cao
2,590 mm
8 ft 6.0 in
Dài
6,060 mm
20 ft

Bên trong
Rộng
2,348 mm
7ft 8.4 in
Cao
2,360 mm
7 ft 8.9 in
Dài
5,900 mm
19 ft 4.3 in
Cửa cont
Rộng
2,340 mm
92.1 in
Cao
2,277 mm
89.6 in
Khối lượng
32.6 cu m
1,155 cu ft
Trọng lượng cont
2,300 kg
5,070 lbs
Trọng lượng hàng
28,180 kg
62,126 lbs
Trọng tải tối đa
30,480 kg
67,196 lbs
40’ Mở nóc (OT )
Thông số kỹ thuật








 

Bên ngoài
Rộng
2,440 mm
8 ft
Cao
2,590 mm
8 ft 6.0 in
Dài
12,190 mm
40 ft

Bên trong
Rộng
2,348 mm
7ft 8.4 in
Cao
2,360 mm
7 ft 8.9 in
Dài
12,034 mm
39 ft 5.8 in

Cửa cont
Rộng
2,340 mm
92.1 in
Cao
2,277 mm
89.6 in
Khối lượng
66.6 cu m
2,355 cu ft
Trọng lượng cont
3,800 kg
8,377 lbs
Trọng lượng hàng
26,680 kg
58,819 lbs
Trọng tải tối đa
30,480 kg
67,196 lbs
20’ Lạnh (RF)
Thông số kỹ thuật







 

Bên ngoài
Rộng
2,440 mm
8 ft
Cao
2,590 mm
8 ft 6.0 in
Dài
6,060 mm
20 ft

Bên trong
Rộng
2,286 mm
7 ft 6.0 in
Cao
2,265 mm
7 ft 5.2 in
Dài
5,485 mm
17 ft 11.9 in
Cửa cont
Rộng
2,286 mm
7 ft 6.0 in
Cao
2,224 mm
7 ft 3.6 in
Khối lượng
28.4 cu m
1,004.5 cu ft
Trọng lượng cont
3,200 kg
7,055 lbs
Trọng lượng hàng
27,280 kg
60,141 lbs
Trọng tải tối đa
30,480 kg
67,196 lbs
40’ Lạnh (RF)
Thông số kỹ thuật





Bên ngoài
Rộng
2,440 mm
8 ft
Cao
2,590 mm
8 ft 6.0 in
Dài
12,190 mm
40 ft

Bên trong
Rộng
2,291 mm
7 ft 6.2 in
Cao
2,225 mm
7 ft 3.6 in
Dài
11,558 mm
37 ft 11.0 in


Cửa cont
Rộng
2,291 mm
7 ft 6.2 in
Cao
2,191 mm
7 ft 2.2 in
Khối lượng
58.9 cu m
2,083.3 cu ft
Trọng lượng cont
4,110 kg
9,062 lbs
Trọng lượng hàng
28,390 kg
62,588 lbs
Trọng tải tối đa
32,500 kg
71,650 lbs
40’ Cao Lạnh (HC RF)
Thông số kỹ thuật









 

Bên ngoài
Rộng
2,440 mm
8 ft
Cao
2,895 mm
9 ft 6.0 in
Dài
12,190 mm
40 ft

Bên trong
Rộng
2,296 mm
7 ft 6.4 in
Cao
2,521 mm
8 ft 3.3 in
Dài
11,572 mm
37 ft 11.6 in
Cửa cont
Rộng
2,296 mm
7 ft 6.4 in
Cao
2,494 mm
8 ft 2.2 in
Khối lượng
67.0 cu m
2,369.8 cu ft
Trọng lượng cont
4,290 kg
9,458 lbs
Trọng lượng hàng
28,210 kg
62,192 lbs
Trọng tải tối đa
32,500 kg
71,650 lbs
20 Foot Flat Rack
Thông số kỹ thuật






 

Bên ngoài
Rộng
2,440 mm
8 ft
Cao
2,590 mm
8 ft 6.0 in
Dài
6,060 mm
20 ft

Bên trong
Rộng
2,347 mm
7ft 8.4 in
Cao
2,259 mm
7 ft 8.9 in
Dài
5,883 mm
19 ft 4.3 in
Khối lượng
32.6 cu m
1,166 cu f
Trọng tải cont
2,750 kg
6,060 lbs
Trọng tải hàng
31,158 kg
68,690 lbs
Trọng tải tối đa
34,000 kg
74,950 lbs
40 Foot Flat Rack
Thông số kỹ thuật






 

Bên ngoài
Rộng
2,440 mm
8 ft
Cao
2,590 mm
8 ft 6.0 in
Dài
12,190 mm
40 ft

Bên trong
Rộng
2,347 mm
7ft 8.5 in
Cao
1,954 mm
6 ft 5 in
Dài
11,650 mm
38 ft 3 in
Khối lượng
49.4 cu m
1,766 cu ft
Trọng lượng cont
6,100 kg
13,448 lbs
Trọng lượng hàng
38,900 kg
85,759 lbs
Trọng tải tối đa
45,000 kg
99,207 lbs




Related Posts

0 nhận xét: